translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bạn trai" (1件)
bạn trai
日本語 彼氏
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bạn trai" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bạn trai" (4件)
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)